TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лету́чка

giống cáibất động vật
letúčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лету́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лету́чка nghĩa là bướm, bươm bướm, họp chớp nhoáng, hội nghị cấp tốc.

Nghĩa của лету́чка

Danh từ

  1. печатный листок [tờ] bướm, bươm bướm, truyền đơn.
  2. собрание [cuộc] họp chớp nhoáng, hội nghị cấp tốc, hội ý hội báo.

Biến cách của лету́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лету́чкалету́чки
Sinh cách кого? чего?лету́чкилету́чек
Tặng cách кому? чему?лету́чкелету́чкам
Đối cách кого? что?лету́чкулету́чки
Công cụ cách кем? чем?лету́чкойлету́чками
Giới cách о ком? о чём?лету́чкелету́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

летучка nghĩa là gì?

летучка (danh từ) nghĩa là bướm, bươm bướm, họp chớp nhoáng, hội nghị cấp tốc.

летучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лету́чка (phiên âm Latinh letúčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.