TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лече́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lečénije[lʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лече́ние nghĩa là liệu pháp, điều trị chữa bệnh.

Nghĩa của лече́ние

Danh từ

  1. Liệu pháp, [sự, phép] điều trị chữa bệnh, trị liệu.

Biến cách của лече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лече́ниелече́ния
Sinh cách кого? чего?лече́ниялече́ний
Tặng cách кому? чему?лече́ниюлече́ниям
Đối cách кого? что?лече́ниелече́ния
Công cụ cách кем? чем?лече́ниемлече́ниями
Giới cách о ком? о чём?лече́ниилече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лечение nghĩa là gì?

лечение (danh từ) nghĩa là liệu pháp, điều trị chữa bệnh.

лечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лече́ние (phiên âm Latinh lečénije, IPA [lʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.