лечи́ть
Dấu sắc trên лечи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лечи́ть nghĩa là chữa bệnh, điều trị.
Nghĩa của лечи́ть
Động từ
- Chữa bệnh, điều trị, chữa. + đối cách
- кто вас ле́чит?ai chữa [bệnh] cho anh?
- лечи́ть туберкулёвchữa bệnh lao
Cặp thể của лечи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лечи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лечу́ |
| ты | ле́чишь |
| он / она́ / оно́ | ле́чит |
| мы | ле́чим |
| вы | ле́чите |
| они́ | ле́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лечить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лечи́л |
| Giống cái (она́) | лечи́ла |
| Giống trung (оно́) | лечи́ло |
| Số nhiều (они́) | лечи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лечи́те |
Câu ví dụ với лечи́ть
- Дурака учить, что мёртвого лечить. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938604
- Лучше предупредить, чем лечить. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4069436
- Завтра я лечу в Ханой. Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039653
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лечить nghĩa là gì?
лечить (động từ) nghĩa là chữa bệnh, điều trị.
лечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лечи́ть (phiên âm Latinh lečítʹ, IPA [lʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.