TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́ший

giống đựcđộng vật
léšij[ˈlʲeʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́ший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́ший nghĩa là con quỷ, con tinh.

Nghĩa của ле́ший

Danh từ

  1. Con quỷ, con tinh, con yêu (trong rừng).

Biến cách của ле́ший (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́шийле́шие
Sinh cách кого? чего?ле́шеголе́ших
Tặng cách кому? чему?ле́шемуле́шим
Đối cách кого? что?ле́шеголе́ших
Công cụ cách кем? чем?ле́шимле́шими
Giới cách о ком? о чём?ле́шемле́ших

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ле́ший

  • Идите к лешему! Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10962549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

леший nghĩa là gì?

леший (danh từ) nghĩa là con quỷ, con tinh.

леший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́ший (phiên âm Latinh léšij, IPA [ˈlʲeʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.