TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лечь

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lečʹ[lʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

лечь nghĩa là nằm, nằm xuống, hắt, hắt xuống.

Nghĩa của лечь

Thể hoàn thành của ложи́ться.

Động từ

  1. Nằm, nằm xuống.
  2. Hắt, hắt xuống, trải ra.
  3. Ăn mắng.
  4. Nằm, xếp.
  5. Quay, chạy, bay [theo hướng].
  6. Rơi vào.
  7. Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Cặp thể của лечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лечь

NgôiTương lai
яля́гу
тыля́жешь
он / она́ / оно́ля́жет
мыля́жем
выля́жете
они́ля́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)лёг
Giống cái (она́)легла́
Giống trung (оно́)легло́
Số nhiều (они́)легли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ля́г
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ля́гте

Họ từ của лечь

Câu ví dụ với лечь

  • Ты во сколько вчера вечером лёг? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629846
  • Вы во сколько вчера вечером легли? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629851
  • Ты во сколько вчера лёг? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1880938
  • Я был уставшим, поэтому лёг спать рано. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2877615
  • Я устал и поэтому рано лёг спать. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12477286
  • Я устала и поэтому рано легла спать. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12477287
  • Ты когда вчера вечером лёг? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629860
  • Ты когда вчера вечером легла? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лечь nghĩa là gì?

лечь (động từ) nghĩa là nằm, nằm xuống, hắt, hắt xuống.

лечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лечь (phiên âm Latinh lečʹ, IPA [lʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.