TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лжесвиде́тель

giống đựcđộng vật
lžesvidételʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лжесвиде́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лжесвиде́тель nghĩa là kẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối.

Nghĩa của лжесвиде́тель

Danh từ

  1. Kẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối.

Biến cách của лжесвиде́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лжесвиде́тельлжесвиде́тели
Sinh cách кого? чего?лжесвиде́телялжесвиде́телей
Tặng cách кому? чему?лжесвиде́телюлжесвиде́телям
Đối cách кого? что?лжесвиде́телялжесвиде́телей
Công cụ cách кем? чем?лжесвиде́телемлжесвиде́телями
Giới cách о ком? о чём?лжесвиде́телелжесвиде́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лжесвидетель nghĩa là gì?

лжесвидетель (danh từ) nghĩa là kẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối.

лжесвидетель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лжесвиде́тель (phiên âm Latinh lžesvidételʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.