TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лжи́вость

giống cáibất động vật
lžívostʹ[ˈɫʐɨvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лжи́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лжи́вость nghĩa là tính hay nói dối, hay nói láo.

Nghĩa của лжи́вость

Danh từ

  1. Tính hay nói dối, hay nói láo, gian dối, dối trá, điêu ngoa, điêu toa.

Biến cách của лжи́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лжи́востьлжи́вости
Sinh cách кого? чего?лжи́востилжи́востей
Tặng cách кому? чему?лжи́востилжи́востям
Đối cách кого? что?лжи́востьлжи́вости
Công cụ cách кем? чем?лжи́востьюлжи́востями
Giới cách о ком? о чём?лжи́востилжи́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лживость nghĩa là gì?

лживость (danh từ) nghĩa là tính hay nói dối, hay nói láo.

лживость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лжи́вость (phiên âm Latinh lžívostʹ, IPA [ˈɫʐɨvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.