TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
li[lʲi] giọng máy của trình duyệt

ли nghĩa là but see là, thì.

Nghĩa của ли

Liên từ

  1. But see là, thì, mới.

Câu ví dụ với ли

  • Есть ли там живая душа? Đó là những sinh vật gì?Tatoeba #2805048
  • Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
  • Я не знаю, есть ли все еще у меня это. Không biết là tôi còn không nữa.Tatoeba #5591
  • Я гадал, появишься ли ты сегодня. Tôi đang tự hỏi rằng bạn sẽ đến hôm nay không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596
  • Есть ли у вас еще вопросы? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498367
  • Можно ли сегодня ночью увидеть Венеру? Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500668
  • Должен ли я пойти с тобой? Tôi có phải đi cùng bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ли nghĩa là gì?

ли (liên từ) nghĩa là but see là, thì.

ли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли (phiên âm Latinh li, IPA [lʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.