либерали́зм
Dấu sắc trên либерали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
либерали́зм nghĩa là chủ nghĩa tự do.
Nghĩa của либерали́зм
Danh từ
- течение Chủ nghĩa tự do.
- попустительство [thái độ] quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
Biến cách của либерали́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | либерали́зм | либерали́змы |
| Sinh cách кого? чего? | либерали́зма | либерали́змов |
| Tặng cách кому? чему? | либерали́зму | либерали́змам |
| Đối cách кого? что? | либерали́зм | либерали́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | либерали́змом | либерали́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | либерали́зме | либерали́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
либерализм nghĩa là gì?
либерализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.
либерализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là либерали́зм (phiên âm Latinh liberalízm, IPA [lʲɪbʲɪrɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.