TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

либерализа́ция

giống cáibất động vật
liberalizácija[lʲɪbʲɪrəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên либерализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

либерализа́ция nghĩa là tự do hoá.

Nghĩa của либерализа́ция

Danh từ

  1. Tự do hoá.

Biến cách của либерализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?либерализа́циялиберализа́ции
Sinh cách кого? чего?либерализа́циилиберализа́ций
Tặng cách кому? чему?либерализа́циилиберализа́циям
Đối cách кого? что?либерализа́циюлиберализа́ции
Công cụ cách кем? чем?либерализа́циейлиберализа́циями
Giới cách о ком? о чём?либерализа́циилиберализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

либерализация nghĩa là gì?

либерализация (danh từ) nghĩa là tự do hoá.

либерализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là либерализа́ция (phiên âm Latinh liberalizácija, IPA [lʲɪbʲɪrəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.