либера́льный
Dấu sắc trên либера́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
либера́льный nghĩa là tự do chủ nghĩa.
Nghĩa của либера́льный
Tính từ
- Tự do chủ nghĩa.
- допускающий попустительство Quá dễ dãi, quá khoan nhượng, quá rộng rãi.
Biến cách của либера́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | либера́льный | либера́льное | либера́льная | либера́льные |
| Sinh cách | либера́льного | либера́льного | либера́льной | либера́льных |
| Tặng cách | либера́льному | либера́льному | либера́льной | либера́льным |
| Đối cách | либера́льный / либера́льного | либера́льное | либера́льную | либера́льные / либера́льных |
| Công cụ cách | либера́льным | либера́льным | либера́льной | либера́льными |
| Giới cách | либера́льном | либера́льном | либера́льной | либера́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của либера́льный
| So sánh hơn | (по)либера́льнее |
Câu hỏi thường gặp
либеральный nghĩa là gì?
либеральный (tính từ) nghĩa là tự do chủ nghĩa.
либеральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là либера́льный (phiên âm Latinh liberálʹnyj, IPA [lʲɪbʲɪˈralʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.