либера́льничать
Dấu sắc trên либера́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
либера́льничать nghĩa là Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
Nghĩa của либера́льничать
Động từ
- Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
Chia động từ либера́льничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | либера́льничаю |
| ты | либера́льничаешь |
| он / она́ / оно́ | либера́льничает |
| мы | либера́льничаем |
| вы | либера́льничаете |
| они́ | либера́льничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + либеральничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | либера́льничал |
| Giống cái (она́) | либера́льничала |
| Giống trung (оно́) | либера́льничало |
| Số nhiều (они́) | либера́льничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | либера́льничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | либера́льничайте |
Câu hỏi thường gặp
либеральничать nghĩa là gì?
либеральничать (động từ) nghĩa là Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
либеральничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là либера́льничать (phiên âm Latinh liberálʹničatʹ, IPA [lʲɪbʲɪˈralʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.