TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

либера́льничать

thể chưa hoàn thành
liberálʹničatʹ[lʲɪbʲɪˈralʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên либера́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

либера́льничать nghĩa là Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.

Nghĩa của либера́льничать

Động từ

  1. Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.

Chia động từ либера́льничать

NgôiHiện tại
ялибера́льничаю
тылибера́льничаешь
он / она́ / оно́либера́льничает
мылибера́льничаем
вылибера́льничаете
они́либера́льничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + либеральничать.

Quá khứ

Giống đực (он)либера́льничал
Giống cái (она́)либера́льничала
Giống trung (оно́)либера́льничало
Số nhiều (они́)либера́льничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)либера́льничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)либера́льничайте

Câu hỏi thường gặp

либеральничать nghĩa là gì?

либеральничать (động từ) nghĩa là Có thái độ quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.

либеральничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là либера́льничать (phiên âm Latinh liberálʹničatʹ, IPA [lʲɪbʲɪˈralʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.