либера́льность
Dấu sắc trên либера́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
либера́льность nghĩa là [tính] quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
Nghĩa của либера́льность
Danh từ
- попустительство [tính] quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
Biến cách của либера́льность (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | либера́льность |
| Sinh cách кого? чего? | либера́льности |
| Tặng cách кому? чему? | либера́льности |
| Đối cách кого? что? | либера́льность |
| Công cụ cách кем? чем? | либера́льностью |
| Giới cách о ком? о чём? | либера́льности |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
либеральность nghĩa là gì?
либеральность (danh từ) nghĩa là [tính] quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi.
либеральность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là либера́льность (phiên âm Latinh liberálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.