TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́бо

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
líbo[ˈlʲibə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́бо nghĩa là hay, hay là.

Nghĩa của ли́бо

Liên từ

  1. Hay, hay là, hoặc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ли́бо

Đồng nghĩa

Họ từ của ли́бо

Câu ví dụ với ли́бо

  • Либо будет по-моему, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498751
  • Либо так, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498753
  • Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9287770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

либо nghĩa là gì?

либо (liên từ) nghĩa là hay, hay là.

либо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́бо (phiên âm Latinh líbo, IPA [ˈlʲibə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.