TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Либе́рия

Libérija[lʲɪˈbʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Либе́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Либе́рия nghĩa là li-bê-ri-a.

Nghĩa của Либе́рия

Danh từ riêng

  1. Li-bê-ri-a.

Biến cách của Либе́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Либе́рияЛибе́рии
Sinh cách кого? чего?Либе́рииЛибе́рий
Tặng cách кому? чему?Либе́рииЛибе́риям
Đối cách кого? что?Либе́риюЛибе́рии
Công cụ cách кем? чем?Либе́риейЛибе́риями
Giới cách о ком? о чём?Либе́рииЛибе́риях

Câu hỏi thường gặp

Либерия nghĩa là gì?

Либерия (danh từ riêng) nghĩa là li-bê-ri-a.

Либерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Либе́рия (phiên âm Latinh Libérija, IPA [lʲɪˈbʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.