Либреви́ль
Librevílʹ[lʲɪbrʲɪˈvʲilʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Либреви́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Либреви́ль nghĩa là li-brơ-vin.
Nghĩa của Либреви́ль
Danh từ riêng
- Li-brơ-vin.
Biến cách của Либреви́ль (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Либреви́ль |
| Sinh cách кого? чего? | Либреви́ля |
| Tặng cách кому? чему? | Либреви́лю |
| Đối cách кого? что? | Либреви́ль |
| Công cụ cách кем? чем? | Либреви́лем |
| Giới cách о ком? о чём? | Либреви́ле |
Câu hỏi thường gặp
Либревиль nghĩa là gì?
Либревиль (danh từ riêng) nghĩa là li-brơ-vin.
Либревиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Либреви́ль (phiên âm Latinh Librevílʹ, IPA [lʲɪbrʲɪˈvʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.