TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Либреви́ль

Librevílʹ[lʲɪbrʲɪˈvʲilʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Либреви́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Либреви́ль nghĩa là li-brơ-vin.

Nghĩa của Либреви́ль

Danh từ riêng

  1. Li-brơ-vin.

Biến cách của Либреви́ль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Либреви́ль
Sinh cách кого? чего?Либреви́ля
Tặng cách кому? чему?Либреви́лю
Đối cách кого? что?Либреви́ль
Công cụ cách кем? чем?Либреви́лем
Giới cách о ком? о чём?Либреви́ле

Câu hỏi thường gặp

Либревиль nghĩa là gì?

Либревиль (danh từ riêng) nghĩa là li-brơ-vin.

Либревиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Либреви́ль (phiên âm Latinh Librevílʹ, IPA [lʲɪbrʲɪˈvʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.