TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

либре́тто

giống trungbất động vật
librétto[lʲɪˈbrʲet(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên либре́тто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

либре́тто nghĩa là kịch bản ca kịch, tóm tắt kịch bản.

Nghĩa của либре́тто

Danh từ

  1. текст оперы Kịch bản ca kịch.
  2. изложение оперы [bản] tóm tắt vở ca kịch, tóm tắt kịch bản.

Câu hỏi thường gặp

либретто nghĩa là gì?

либретто (danh từ) nghĩa là kịch bản ca kịch, tóm tắt kịch bản.

либретто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là либре́тто (phiên âm Latinh librétto, IPA [lʲɪˈbrʲet(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.