TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́вень

giống đựcbất động vật
lívenʹ[ˈlʲivʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́вень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́вень nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của ли́вень

Danh từ

  1. [Trận, cơn] mưa rào.

Biến cách của ли́вень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́веньли́вни
Sinh cách кого? чего?ли́вняли́вней
Tặng cách кому? чему?ли́внюли́вням
Đối cách кого? что?ли́веньли́вни
Công cụ cách кем? чем?ли́внемли́внями
Giới cách о ком? о чём?ли́внели́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ли́вень

  • Мы попали под ливень и промокли до нитки. Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4565054
  • Начался ливень. Trời bắt đầu mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6447235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ливень nghĩa là gì?

ливень (danh từ) nghĩa là mưa rào.

ливень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́вень (phiên âm Latinh lívenʹ, IPA [ˈlʲivʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.