Лива́н
giống đựcbất động vật
Liván[lʲɪˈvan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Лива́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Лива́н nghĩa là li-băng.
Nghĩa của Лива́н
Danh từ riêng
- Li-băng.
Biến cách của Лива́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Лива́н |
| Sinh cách кого? чего? | Лива́на |
| Tặng cách кому? чему? | Лива́ну |
| Đối cách кого? что? | Лива́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Лива́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Лива́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Ливан nghĩa là gì?
Ливан (danh từ riêng) nghĩa là li-băng.
Ливан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Лива́н (phiên âm Latinh Liván, IPA [lʲɪˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.