TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́га

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
líga[ˈlʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́га nghĩa là hội, đồng minh.

Nghĩa của ли́га

Danh từ

  1. Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
    • Ли́га на́ций(lịch sử) Hội quốc liên
    • вы́сшая ли́га(thể thao) ngoại hạng, hạng A1

Biến cách của ли́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́гали́ги
Sinh cách кого? чего?ли́гили́г
Tặng cách кому? чему?ли́гели́гам
Đối cách кого? что?ли́гули́ги
Công cụ cách кем? чем?ли́гойли́гами
Giới cách о ком? о чём?ли́гели́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ли́га

Câu hỏi thường gặp

лига nghĩa là gì?

лига (danh từ) nghĩa là hội, đồng minh.

лига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́га (phiên âm Latinh líga, IPA [ˈlʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.