ли́вер
giống đựcbất động vật
líver
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ли́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́вер nghĩa là bộ lòng, lòng chay.
Nghĩa của ли́вер
Danh từ
- Bộ lòng, lòng chay.
Biến cách của ли́вер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́вер | *ли́веры |
| Sinh cách кого? чего? | ли́вера | *ли́веров |
| Tặng cách кому? чему? | ли́веру | *ли́верам |
| Đối cách кого? что? | ли́вер | *ли́веры |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́вером | *ли́верами |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́вере | *ли́верах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ливер nghĩa là gì?
ливер (danh từ) nghĩa là bộ lòng, lòng chay.
ливер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́вер (phiên âm Latinh líver); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.