TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́вер

giống đựcbất động vật
líver giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́вер nghĩa là bộ lòng, lòng chay.

Nghĩa của ли́вер

Danh từ

  1. Bộ lòng, lòng chay.

Biến cách của ли́вер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́вер*ли́веры
Sinh cách кого? чего?ли́вера*ли́веров
Tặng cách кому? чему?ли́веру*ли́верам
Đối cách кого? что?ли́вер*ли́веры
Công cụ cách кем? чем?ли́вером*ли́верами
Giới cách о ком? о чём?ли́вере*ли́верах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ливер nghĩa là gì?

ливер (danh từ) nghĩa là bộ lòng, lòng chay.

ливер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́вер (phiên âm Latinh líver); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.