TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ливре́я

giống cáibất động vật
livréja[lʲɪˈvrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ливре́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ливре́я nghĩa là quần áo dấu.

Nghĩa của ливре́я

Danh từ

  1. Bộ đồng phụ của người hầu hạ, quần áo dấu.

Biến cách của ливре́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ливре́яливре́и
Sinh cách кого? чего?ливре́иливре́й
Tặng cách кому? чему?ливре́еливре́ям
Đối cách кого? что?ливре́юливре́и
Công cụ cách кем? чем?ливре́ейливре́ями
Giới cách о ком? о чём?ливре́еливре́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ливрея nghĩa là gì?

ливрея (danh từ) nghĩa là quần áo dấu.

ливрея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ливре́я (phiên âm Latinh livréja, IPA [lʲɪˈvrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.