лигату́ра
giống cáibất động vật
ligatúra[lʲɪɡɐˈturə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лигату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лигату́ра nghĩa là hợp kim.
Nghĩa của лигату́ра
Danh từ
- примесь Hợp kim.
- ngôn ngữ học Chữ ghép, chữ dính, nét nối chữ.
- y học Chỉ chắt, chỉ buộc [huyết quản].
Biến cách của лигату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лигату́ра | лигату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | лигату́ры | лигату́р |
| Tặng cách кому? чему? | лигату́ре | лигату́рам |
| Đối cách кого? что? | лигату́ру | лигату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | лигату́рой | лигату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | лигату́ре | лигату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лигатура nghĩa là gì?
лигатура (danh từ) nghĩa là hợp kim.
лигатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лигату́ра (phiên âm Latinh ligatúra, IPA [lʲɪɡɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.