TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лигату́ра

giống cáibất động vật
ligatúra[lʲɪɡɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лигату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лигату́ра nghĩa là hợp kim.

Nghĩa của лигату́ра

Danh từ

  1. примесь Hợp kim.
  2. ngôn ngữ học Chữ ghép, chữ dính, nét nối chữ.
  3. y học Chỉ chắt, chỉ buộc [huyết quản].

Biến cách của лигату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лигату́ралигату́ры
Sinh cách кого? чего?лигату́рылигату́р
Tặng cách кому? чему?лигату́религату́рам
Đối cách кого? что?лигату́рулигату́ры
Công cụ cách кем? чем?лигату́ройлигату́рами
Giới cách о ком? о чём?лигату́религату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лигатура nghĩa là gì?

лигатура (danh từ) nghĩa là hợp kim.

лигатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лигату́ра (phiên âm Latinh ligatúra, IPA [lʲɪɡɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.