ли́дер
Dấu sắc trên ли́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́дер nghĩa là thủ lĩnh, thủ lãnh.
Nghĩa của ли́дер
Danh từ
- Thủ lĩnh, thủ lãnh, lãnh tụ, người lãnh đạo; đảng khôi ((cũ)).
- thể thao Người chiếm giải nhất, người dẫn đầu.
Biến cách của ли́дер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́дер | ли́деры |
| Sinh cách кого? чего? | ли́дера | ли́деров |
| Tặng cách кому? чему? | ли́деру | ли́дерам |
| Đối cách кого? что? | ли́дера | ли́деров |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́дером | ли́дерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́дере | ли́дерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лидер nghĩa là gì?
лидер (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh, thủ lãnh.
лидер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́дер (phiên âm Latinh líder, IPA [ˈlʲidʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.