TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́дер

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
líder[ˈlʲidʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́дер nghĩa là thủ lĩnh, thủ lãnh.

Nghĩa của ли́дер

Danh từ

  1. Thủ lĩnh, thủ lãnh, lãnh tụ, người lãnh đạo; đảng khôi ((cũ)).
  2. thể thao Người chiếm giải nhất, người dẫn đầu.

Biến cách của ли́дер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́дерли́деры
Sinh cách кого? чего?ли́дерали́деров
Tặng cách кому? чему?ли́дерули́дерам
Đối cách кого? что?ли́дерали́деров
Công cụ cách кем? чем?ли́деромли́дерами
Giới cách о ком? о чём?ли́дерели́дерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лидер nghĩa là gì?

лидер (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh, thủ lãnh.

лидер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́дер (phiên âm Latinh líder, IPA [ˈlʲidʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.