TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лигни́т

giống đựcbất động vật
lignít[lʲɪɡˈnʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лигни́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лигни́т nghĩa là than non, than nâu.

Nghĩa của лигни́т

Danh từ

  1. Than non, than nâu, [than] linhit.

Biến cách của лигни́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лигни́тлигни́ты
Sinh cách кого? чего?лигни́талигни́тов
Tặng cách кому? чему?лигни́тулигни́там
Đối cách кого? что?лигни́тлигни́ты
Công cụ cách кем? чем?лигни́томлигни́тами
Giới cách о ком? о чём?лигни́телигни́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лигнит nghĩa là gì?

лигнит (danh từ) nghĩa là than non, than nâu.

лигнит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лигни́т (phiên âm Latinh lignít, IPA [lʲɪɡˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.