лигни́т
giống đựcbất động vật
lignít[lʲɪɡˈnʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лигни́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лигни́т nghĩa là than non, than nâu.
Nghĩa của лигни́т
Danh từ
- Than non, than nâu, [than] linhit.
Biến cách của лигни́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лигни́т | лигни́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лигни́та | лигни́тов |
| Tặng cách кому? чему? | лигни́ту | лигни́там |
| Đối cách кого? что? | лигни́т | лигни́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | лигни́том | лигни́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лигни́те | лигни́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лигнит nghĩa là gì?
лигнит (danh từ) nghĩa là than non, than nâu.
лигнит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лигни́т (phiên âm Latinh lignít, IPA [lʲɪɡˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.