TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лизну́ть

thể hoàn thành
liznútʹ[lʲɪzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лизну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лизну́ть nghĩa là liếm.

Nghĩa của лизну́ть

Thể hoàn thành của лиза́ть.

Động từ

  1. Liếm.

Cặp thể của лизну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лизну́ть

NgôiTương lai
ялизну́
тылизнёшь
он / она́ / оно́лизнёт
мылизнём
вылизнёте
они́лизну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)лизну́л
Giống cái (она́)лизну́ла
Giống trung (оно́)лизну́ло
Số nhiều (они́)лизну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лизни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лизни́те

Câu hỏi thường gặp

лизнуть nghĩa là gì?

лизнуть (động từ) nghĩa là liếm.

лизнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лизну́ть (phiên âm Latinh liznútʹ, IPA [lʲɪzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.