TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лизоблю́д

giống đựcđộng vật
lizobljúd[lʲɪzɐˈblʲut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лизоблю́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лизоблю́д nghĩa là thằng nịnh.

Nghĩa của лизоблю́д

Danh từ

  1. Thằng nịnh.

Biến cách của лизоблю́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лизоблю́длизоблю́ды
Sinh cách кого? чего?лизоблю́дализоблю́дов
Tặng cách кому? чему?лизоблю́дулизоблю́дам
Đối cách кого? что?лизоблю́дализоблю́дов
Công cụ cách кем? чем?лизоблю́домлизоблю́дами
Giới cách о ком? о чём?лизоблю́делизоблю́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лизоблюд nghĩa là gì?

лизоблюд (danh từ) nghĩa là thằng nịnh.

лизоблюд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лизоблю́д (phiên âm Latinh lizobljúd, IPA [lʲɪzɐˈblʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.