TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ликвида́ция

giống cáibất động vật
likvidácija[lʲɪkvʲɪˈdat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ликвида́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ликвида́ция nghĩa là sự thanh toán, bãi bõ.

Nghĩa của ликвида́ция

Danh từ

  1. Sự thanh toán, bãi bõ, xóa bỏ, giải tán; (преприятия) [sự] đóng cửa; (уничтожение) [sự] thủ tiêu, tiêu diệt.

Biến cách của ликвида́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ликвида́цияликвида́ции
Sinh cách кого? чего?ликвида́цииликвида́ций
Tặng cách кому? чему?ликвида́цииликвида́циям
Đối cách кого? что?ликвида́циюликвида́ции
Công cụ cách кем? чем?ликвида́циейликвида́циями
Giới cách о ком? о чём?ликвида́цииликвида́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ликвидация nghĩa là gì?

ликвидация (danh từ) nghĩa là sự thanh toán, bãi bõ.

ликвидация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ликвида́ция (phiên âm Latinh likvidácija, IPA [lʲɪkvʲɪˈdat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.