TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ликова́ние

giống trungbất động vật
likovánije[lʲɪkɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ликова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ликова́ние nghĩa là hân hoan, hoan hỉ.

Nghĩa của ликова́ние

Danh từ

  1. [Sự, niềm nỗi] hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng.
    • кри́ки ликова́нияnhững tiếng reo vui

Biến cách của ликова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ликова́ниеликова́ния
Sinh cách кого? чего?ликова́нияликова́ний
Tặng cách кому? чему?ликова́ниюликова́ниям
Đối cách кого? что?ликова́ниеликова́ния
Công cụ cách кем? чем?ликова́ниемликова́ниями
Giới cách о ком? о чём?ликова́нииликова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ликование nghĩa là gì?

ликование (danh từ) nghĩa là hân hoan, hoan hỉ.

ликование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ликова́ние (phiên âm Latinh likovánije, IPA [lʲɪkɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.