ли́лия
giống cáibất động vật
lílija[ˈlʲilʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ли́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́лия nghĩa là cây huệ, huệ tây.
Nghĩa của ли́лия
Danh từ
- Cây huệ, huệ tây, loa kèn, bách hợp (Lilium); (цветок) [hoa] huệ, huệ tây, loa kèn, bách hợp.
- водяна́я ли́лия[cây] hoa súng, bông súng (Nymphaea alba)
- морска́я ли́лия(động vật học) [con] huệ biển, hải quỳ (Crinoidea)
Biến cách của ли́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́лия | ли́лии |
| Sinh cách кого? чего? | ли́лии | ли́лий |
| Tặng cách кому? чему? | ли́лии | ли́лиям |
| Đối cách кого? что? | ли́лию | ли́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́лией | ли́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́лии | ли́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лилия nghĩa là gì?
лилия (danh từ) nghĩa là cây huệ, huệ tây.
лилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́лия (phiên âm Latinh lílija, IPA [ˈlʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.