TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимо́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
limón[lʲɪˈmon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лимо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лимо́н nghĩa là chanh.

Nghĩa của лимо́н

Danh từ

  1. дерево [cây] chanh (Citrus lemon).
  2. плоб [quả, trái] chanh.
    • как вы́жатый лимо́нkiệt sức, tài tận, trái chanh vắt kiệt

Biến cách của лимо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лимо́нлимо́ны
Sinh cách кого? чего?лимо́налимо́нов
Tặng cách кому? чему?лимо́нулимо́нам
Đối cách кого? что?лимо́нлимо́ны
Công cụ cách кем? чем?лимо́номлимо́нами
Giới cách о ком? о чём?лимо́нелимо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лимо́н

Câu ví dụ với лимо́н

  • Это лимон. Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12586352
  • В лимоне есть кислота. Trong trái chanh có axit. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9537699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лимон nghĩa là gì?

лимон (danh từ) nghĩa là chanh.

лимон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимо́н (phiên âm Latinh limón, IPA [lʲɪˈmon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.