лимо́н
Dấu sắc trên лимо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лимо́н nghĩa là chanh.
Nghĩa của лимо́н
Danh từ
- дерево [cây] chanh (Citrus lemon).
- плоб [quả, trái] chanh.
- как вы́жатый лимо́нkiệt sức, tài tận, trái chanh vắt kiệt
Biến cách của лимо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лимо́н | лимо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | лимо́на | лимо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | лимо́ну | лимо́нам |
| Đối cách кого? что? | лимо́н | лимо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | лимо́ном | лимо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | лимо́не | лимо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лимо́н
Câu ví dụ với лимо́н
- Это лимон. Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12586352
- В лимоне есть кислота. Trong trái chanh có axit. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9537699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лимон nghĩa là gì?
лимон (danh từ) nghĩa là chanh.
лимон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лимо́н (phiên âm Latinh limón, IPA [lʲɪˈmon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.