TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лима́н

giống đựcbất động vật
limán[lʲɪˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лима́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лима́н nghĩa là vũng cửa sông.

Nghĩa của лима́н

Danh từ

  1. Vũng cửa sông.

Biến cách của лима́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лима́нлима́ны
Sinh cách кого? чего?лима́налима́нов
Tặng cách кому? чему?лима́нулима́нам
Đối cách кого? что?лима́нлима́ны
Công cụ cách кем? чем?лима́номлима́нами
Giới cách о ком? о чём?лима́нелима́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лиман nghĩa là gì?

лиман (danh từ) nghĩa là vũng cửa sông.

лиман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лима́н (phiên âm Latinh limán, IPA [lʲɪˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.