лима́н
giống đựcbất động vật
limán[lʲɪˈman]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лима́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лима́н nghĩa là vũng cửa sông.
Nghĩa của лима́н
Danh từ
- Vũng cửa sông.
Biến cách của лима́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лима́н | лима́ны |
| Sinh cách кого? чего? | лима́на | лима́нов |
| Tặng cách кому? чему? | лима́ну | лима́нам |
| Đối cách кого? что? | лима́н | лима́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | лима́ном | лима́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | лима́не | лима́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лиман nghĩa là gì?
лиман (danh từ) nghĩa là vũng cửa sông.
лиман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лима́н (phiên âm Latinh limán, IPA [lʲɪˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.