TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимиг

limig giọng máy của trình duyệt

лимиг nghĩa là giới hạn, hạn độ.

Nghĩa của лимиг

Danh từ

  1. Giới hạn, hạn độ, chế hạn, tiêu chuẩn, mức.
    • вы́йти из лими́га.Vượt quá giới hạn (hạn độ).
    • вне лими́га.Ngoại hạng, quá mức.

Câu hỏi thường gặp

лимиг nghĩa là gì?

лимиг (danh từ) nghĩa là giới hạn, hạn độ.

лимиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимиг (phiên âm Latinh limig); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.