лими́т
giống đựcbất động vật
limít[lʲɪˈmʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лими́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лими́т nghĩa là giới hạn.
Nghĩa của лими́т
Danh từ
- Giới hạn.
Biến cách của лими́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лими́т | лими́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лими́та | лими́тов |
| Tặng cách кому? чему? | лими́ту | лими́там |
| Đối cách кого? что? | лими́т | лими́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | лими́том | лими́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лими́те | лими́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лимит nghĩa là gì?
лимит (danh từ) nghĩa là giới hạn.
лимит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лими́т (phiên âm Latinh limít, IPA [lʲɪˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.