TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лими́т

giống đựcbất động vật
limít[lʲɪˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лими́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лими́т nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của лими́т

Danh từ

  1. Giới hạn.

Biến cách của лими́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лими́тлими́ты
Sinh cách кого? чего?лими́талими́тов
Tặng cách кому? чему?лими́тулими́там
Đối cách кого? что?лими́тлими́ты
Công cụ cách кем? чем?лими́томлими́тами
Giới cách о ком? о чём?лими́телими́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лимит nghĩa là gì?

лимит (danh từ) nghĩa là giới hạn.

лимит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лими́т (phiên âm Latinh limít, IPA [lʲɪˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.