TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимити́ровать

hai thể
limitírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лимити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лимити́ровать nghĩa là giới hạn, hạn chế.

Nghĩa của лимити́ровать

Động từ

  1. Giới hạn, hạn chế, hạn định, chế hạn. + đối cách

Chia động từ лимити́ровать

NgôiHiện tại
ялимити́рую
тылимити́руешь
он / она́ / оно́лимити́рует
мылимити́руем
вылимити́руете
они́лимити́руют

Quá khứ

Giống đực (он)лимити́ровал
Giống cái (она́)лимити́ровала
Giống trung (оно́)лимити́ровало
Số nhiều (они́)лимити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лимити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лимити́руйте

Câu hỏi thường gặp

лимитировать nghĩa là gì?

лимитировать (động từ) nghĩa là giới hạn, hạn chế.

лимитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимити́ровать (phiên âm Latinh limitírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.