лимити́ровать
hai thể
limitírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лимити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лимити́ровать nghĩa là giới hạn, hạn chế.
Nghĩa của лимити́ровать
Động từ
- Giới hạn, hạn chế, hạn định, chế hạn. + đối cách
Chia động từ лимити́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лимити́рую |
| ты | лимити́руешь |
| он / она́ / оно́ | лимити́рует |
| мы | лимити́руем |
| вы | лимити́руете |
| они́ | лимити́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | лимити́ровал |
| Giống cái (она́) | лимити́ровала |
| Giống trung (оно́) | лимити́ровало |
| Số nhiều (они́) | лимити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лимити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лимити́руйте |
Câu hỏi thường gặp
лимитировать nghĩa là gì?
лимитировать (động từ) nghĩa là giới hạn, hạn chế.
лимитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лимити́ровать (phiên âm Latinh limitírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.