TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимона́д

giống đựcbất động vật
limonád[lʲɪmɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лимона́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лимона́д nghĩa là nước chanh, li mô nát.

Nghĩa của лимона́д

Danh từ

  1. Nước chanh, [nước] li mô nát.

Biến cách của лимона́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лимона́длимона́ды
Sinh cách кого? чего?лимона́далимона́дов
Tặng cách кому? чему?лимона́дулимона́дам
Đối cách кого? что?лимона́длимона́ды
Công cụ cách кем? чем?лимона́домлимона́дами
Giới cách о ком? о чём?лимона́делимона́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лимона́д

Câu hỏi thường gặp

лимонад nghĩa là gì?

лимонад (danh từ) nghĩa là nước chanh, li mô nát.

лимонад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимона́д (phiên âm Latinh limonád, IPA [lʲɪmɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.