лимо́нка
giống cáibất động vật
limónka[lʲɪˈmonkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лимо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лимо́нка nghĩa là lựu đạn.
Nghĩa của лимо́нка
Danh từ
- Lựu đạn.
Biến cách của лимо́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лимо́нка | лимо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | лимо́нки | лимо́нок |
| Tặng cách кому? чему? | лимо́нке | лимо́нкам |
| Đối cách кого? что? | лимо́нку | лимо́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | лимо́нкой | лимо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | лимо́нке | лимо́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лимонка nghĩa là gì?
лимонка (danh từ) nghĩa là lựu đạn.
лимонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лимо́нка (phiên âm Latinh limónka, IPA [lʲɪˈmonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.