TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимо́нка

giống cáibất động vật
limónka[lʲɪˈmonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лимо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лимо́нка nghĩa là lựu đạn.

Nghĩa của лимо́нка

Danh từ

  1. Lựu đạn.

Biến cách của лимо́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лимо́нкалимо́нки
Sinh cách кого? чего?лимо́нкилимо́нок
Tặng cách кому? чему?лимо́нкелимо́нкам
Đối cách кого? что?лимо́нкулимо́нки
Công cụ cách кем? чем?лимо́нкойлимо́нками
Giới cách о ком? о чём?лимо́нкелимо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лимонка nghĩa là gì?

лимонка (danh từ) nghĩa là lựu đạn.

лимонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимо́нка (phiên âm Latinh limónka, IPA [lʲɪˈmonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.