TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лимузи́н

giống đựcbất động vật
limuzín[lʲɪmʊˈzʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лимузи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лимузи́н nghĩa là chiếc ô tô hòm, ô tô du lịch.

Nghĩa của лимузи́н

Danh từ

  1. Chiếc ô tô hòm, ô tô du lịch, xe con.

Biến cách của лимузи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лимузи́нлимузи́ны
Sinh cách кого? чего?лимузи́налимузи́нов
Tặng cách кому? чему?лимузи́нулимузи́нам
Đối cách кого? что?лимузи́нлимузи́ны
Công cụ cách кем? чем?лимузи́номлимузи́нами
Giới cách о ком? о чём?лимузи́нелимузи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лимузин nghĩa là gì?

лимузин (danh từ) nghĩa là chiếc ô tô hòm, ô tô du lịch.

лимузин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лимузи́н (phiên âm Latinh limuzín, IPA [lʲɪmʊˈzʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.