TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лине́йка

giống cáibất động vật
linéjka[lʲɪˈnʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лине́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лине́йка nghĩa là thước kẻ, thước.

Nghĩa của лине́йка

Danh từ

  1. Thước kẻ, thước.

Biến cách của лине́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лине́йкалине́йки
Sinh cách кого? чего?лине́йкилине́ек
Tặng cách кому? чему?лине́йкелине́йкам
Đối cách кого? что?лине́йкулине́йки
Công cụ cách кем? чем?лине́йкойлине́йками
Giới cách о ком? о чём?лине́йкелине́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линейка nghĩa là gì?

линейка (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.

линейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лине́йка (phiên âm Latinh linéjka, IPA [lʲɪˈnʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.