TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́нза

giống cáibất động vật
línza[ˈlʲinzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́нза nghĩa là thấu kính.

Nghĩa của ли́нза

Danh từ

  1. Thấu kính.
    • вы́пуклая ли́нзаthấu kính lồi
    • во́гнутая ли́нзаthấu kính lõm

Biến cách của ли́нза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́нзали́нзы
Sinh cách кого? чего?ли́нзыли́нз
Tặng cách кому? чему?ли́нзели́нзам
Đối cách кого? что?ли́нзули́нзы
Công cụ cách кем? чем?ли́нзойли́нзами
Giới cách о ком? о чём?ли́нзели́нзах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линза nghĩa là gì?

линза (danh từ) nghĩa là thấu kính.

линза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́нза (phiên âm Latinh línza, IPA [ˈlʲinzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.