ли́нза
giống cáibất động vật
línza[ˈlʲinzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ли́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́нза nghĩa là thấu kính.
Nghĩa của ли́нза
Danh từ
- Thấu kính.
- вы́пуклая ли́нзаthấu kính lồi
- во́гнутая ли́нзаthấu kính lõm
Biến cách của ли́нза (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́нза | ли́нзы |
| Sinh cách кого? чего? | ли́нзы | ли́нз |
| Tặng cách кому? чему? | ли́нзе | ли́нзам |
| Đối cách кого? что? | ли́нзу | ли́нзы |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́нзой | ли́нзами |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́нзе | ли́нзах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
линза nghĩa là gì?
линза (danh từ) nghĩa là thấu kính.
линза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́нза (phiên âm Latinh línza, IPA [ˈlʲinzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.