TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́ния

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
línija[ˈlʲinʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́ния nghĩa là đường.

Nghĩa của ли́ния

Danh từ

  1. Đường.

Biến cách của ли́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́нияли́нии
Sinh cách кого? чего?ли́ниили́ний
Tặng cách кому? чему?ли́ниили́ниям
Đối cách кого? что?ли́ниюли́нии
Công cụ cách кем? чем?ли́ниейли́ниями
Giới cách о ком? о чём?ли́ниили́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ли́ния

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

линия nghĩa là gì?

линия (danh từ) nghĩa là đường.

линия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́ния (phiên âm Latinh línija, IPA [ˈlʲinʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.