линко́р
Dấu sắc trên линко́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линко́р nghĩa là chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm.
Nghĩa của линко́р
Danh từ
- Chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm, [thuộc về] tàu chủ lực, chủ lực hạm.
Biến cách của линко́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | линко́р | линко́ры |
| Sinh cách кого? чего? | линко́ра | линко́ров |
| Tặng cách кому? чему? | линко́ру | линко́рам |
| Đối cách кого? что? | линко́р | линко́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | линко́ром | линко́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | линко́ре | линко́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
линкор nghĩa là gì?
линкор (danh từ) nghĩa là chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm.
линкор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линко́р (phiên âm Latinh linkór, IPA [lʲɪnˈkor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.