TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линко́р

giống đựcbất động vật
linkór[lʲɪnˈkor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линко́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линко́р nghĩa là chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm.

Nghĩa của линко́р

Danh từ

  1. Chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm, [thuộc về] tàu chủ lực, chủ lực hạm.

Biến cách của линко́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?линко́рлинко́ры
Sinh cách кого? чего?линко́ралинко́ров
Tặng cách кому? чему?линко́рулинко́рам
Đối cách кого? что?линко́рлинко́ры
Công cụ cách кем? чем?линко́ромлинко́рами
Giới cách о ком? о чём?линко́релинко́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линкор nghĩa là gì?

линкор (danh từ) nghĩa là chiếc tàu thiết giáp, thiết giáp hạm.

линкор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линко́р (phiên âm Latinh linkór, IPA [lʲɪnˈkor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.