TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линю́чий

linjúčij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линю́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линю́чий nghĩa là dễ bạc màu, chóng phai màu.

Nghĩa của линю́чий

Tính từ

  1. Dễ bạc màu, chóng phai màu (nhạt màu).
    • линю́чая мате́рияvải chóng phai màu (dễ bạc màu)

Biến cách của линю́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлиню́чийлиню́чеелиню́чаялиню́чие
Sinh cáchлиню́чеголиню́чеголиню́чейлиню́чих
Tặng cáchлиню́чемулиню́чемулиню́чейлиню́чим
Đối cáchлиню́чийлиню́чеелиню́чуюлиню́чие
Công cụ cáchлиню́чимлиню́чимлиню́чейлиню́чими
Giới cáchлиню́чемлиню́чемлиню́чейлиню́чих
Dạng ngắnлиню́члиню́челиню́чалиню́чи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

линючий nghĩa là gì?

линючий (tính từ) nghĩa là dễ bạc màu, chóng phai màu.

линючий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линю́чий (phiên âm Latinh linjúčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.