TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линова́ть

thể chưa hoàn thành
linovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линова́ть nghĩa là kẻ hàng, kẻ dòng.

Nghĩa của линова́ть

Động từ

  1. Kẻ hàng, kẻ dòng, kẻ đường, kẻ. + đối cách

Cặp thể của линова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ линова́ть

NgôiHiện tại
ялину́ю
тылину́ешь
он / она́ / оно́лину́ет
мылину́ем
вылину́ете
они́лину́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + линовать.

Quá khứ

Giống đực (он)линова́л
Giống cái (она́)линова́ла
Giống trung (оно́)линова́ло
Số nhiều (они́)линова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лину́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лину́йте

Câu hỏi thường gặp

линовать nghĩa là gì?

линовать (động từ) nghĩa là kẻ hàng, kẻ dòng.

линовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линова́ть (phiên âm Latinh linovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.