линова́ть
Dấu sắc trên линова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линова́ть nghĩa là kẻ hàng, kẻ dòng.
Nghĩa của линова́ть
Động từ
- Kẻ hàng, kẻ dòng, kẻ đường, kẻ. + đối cách
Cặp thể của линова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ линова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лину́ю |
| ты | лину́ешь |
| он / она́ / оно́ | лину́ет |
| мы | лину́ем |
| вы | лину́ете |
| они́ | лину́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + линовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | линова́л |
| Giống cái (она́) | линова́ла |
| Giống trung (оно́) | линова́ло |
| Số nhiều (они́) | линова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лину́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лину́йте |
Câu hỏi thường gặp
линовать nghĩa là gì?
линовать (động từ) nghĩa là kẻ hàng, kẻ dòng.
линовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линова́ть (phiên âm Latinh linovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.