TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лино́леум

giống đựcbất động vật
linóleum[lʲɪˈnolʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лино́леум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лино́леум nghĩa là vải lót sàn, vải linôlêum.

Nghĩa của лино́леум

Danh từ

  1. Vải lót sàn, vải linôlêum, vải sơn.

Biến cách của лино́леум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лино́леумлино́леумы
Sinh cách кого? чего?лино́леумалино́леумов
Tặng cách кому? чему?лино́леумулино́леумам
Đối cách кого? что?лино́леумлино́леумы
Công cụ cách кем? чем?лино́леумомлино́леумами
Giới cách о ком? о чём?лино́леумелино́леумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линолеум nghĩa là gì?

линолеум (danh từ) nghĩa là vải lót sàn, vải linôlêum.

линолеум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лино́леум (phiên âm Latinh linóleum, IPA [lʲɪˈnolʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.