линоти́п
Dấu sắc trên линоти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линоти́п nghĩa là cái máy li nô, máy đúc chữ.
Nghĩa của линоти́п
Danh từ
- Cái máy li nô, máy đúc chữ, li-nô-típ.
Biến cách của линоти́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | линоти́п | линоти́пы |
| Sinh cách кого? чего? | линоти́па | линоти́пов |
| Tặng cách кому? чему? | линоти́пу | линоти́пам |
| Đối cách кого? что? | линоти́п | линоти́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | линоти́пом | линоти́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | линоти́пе | линоти́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
линотип nghĩa là gì?
линотип (danh từ) nghĩa là cái máy li nô, máy đúc chữ.
линотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линоти́п (phiên âm Latinh linotíp, IPA [lʲɪnɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.