TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линоти́п

giống đựcbất động vật
linotíp[lʲɪnɐˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линоти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линоти́п nghĩa là cái máy li nô, máy đúc chữ.

Nghĩa của линоти́п

Danh từ

  1. Cái máy li nô, máy đúc chữ, li-nô-típ.

Biến cách của линоти́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?линоти́плиноти́пы
Sinh cách кого? чего?линоти́палиноти́пов
Tặng cách кому? чему?линоти́пулиноти́пам
Đối cách кого? что?линоти́плиноти́пы
Công cụ cách кем? чем?линоти́помлиноти́пами
Giới cách о ком? о чём?линоти́пелиноти́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линотип nghĩa là gì?

линотип (danh từ) nghĩa là cái máy li nô, máy đúc chữ.

линотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линоти́п (phiên âm Latinh linotíp, IPA [lʲɪnɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.