TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линчева́ние

giống trungbất động vật
linčevánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линчева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линчева́ние nghĩa là Sự hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ).

Nghĩa của линчева́ние

Danh từ

  1. Sự hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ).

Biến cách của линчева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?линчева́ниелинчева́ния
Sinh cách кого? чего?линчева́ниялинчева́ний
Tặng cách кому? чему?линчева́ниюлинчева́ниям
Đối cách кого? что?линчева́ниелинчева́ния
Công cụ cách кем? чем?линчева́ниемлинчева́ниями
Giới cách о ком? о чём?линчева́ниилинчева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

линчевание nghĩa là gì?

линчевание (danh từ) nghĩa là Sự hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ).

линчевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линчева́ние (phiên âm Latinh linčevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.