TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

линчева́ть

hai thể
linčevátʹ[lʲɪnʲt͡ɕɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên линчева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

линчева́ть nghĩa là hành tội kiểu lynsơ.

Nghĩa của линчева́ть

Động từ

  1. Hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ). + đối cách

Chia động từ линчева́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ялинчу́юлинчу́ю
тылинчу́ешьлинчу́ешь
он / она́ / оно́линчу́етлинчу́ет
мылинчу́емлинчу́ем
вылинчу́етелинчу́ете
они́линчу́ютлинчу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)линчева́л
Giống cái (она́)линчева́ла
Giống trung (оно́)линчева́ло
Số nhiều (они́)линчева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)линчу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)линчу́йте

Câu hỏi thường gặp

линчевать nghĩa là gì?

линчевать (động từ) nghĩa là hành tội kiểu lynsơ.

линчевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là линчева́ть (phiên âm Latinh linčevátʹ, IPA [lʲɪnʲt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.