линчева́ть
hai thể
linčevátʹ[lʲɪnʲt͡ɕɪˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên линчева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линчева́ть nghĩa là hành tội kiểu lynsơ.
Nghĩa của линчева́ть
Động từ
- Hành tội kiểu Lynsơ (ở Mỹ). + đối cách
Chia động từ линчева́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | линчу́ю | линчу́ю |
| ты | линчу́ешь | линчу́ешь |
| он / она́ / оно́ | линчу́ет | линчу́ет |
| мы | линчу́ем | линчу́ем |
| вы | линчу́ете | линчу́ете |
| они́ | линчу́ют | линчу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | линчева́л |
| Giống cái (она́) | линчева́ла |
| Giống trung (оно́) | линчева́ло |
| Số nhiều (они́) | линчева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | линчу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | линчу́йте |
Câu hỏi thường gặp
линчевать nghĩa là gì?
линчевать (động từ) nghĩa là hành tội kiểu lynsơ.
линчевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линчева́ть (phiên âm Latinh linčevátʹ, IPA [lʲɪnʲt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.