линя́лый
Dấu sắc trên линя́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линя́лый nghĩa là bạc màu, phai màu, thay lông.
Nghĩa của линя́лый
Tính từ
- выцветший Bạc màu, phai màu, nhạt màu.
- вылинявший [đã] thay lông.
Biến cách của линя́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | линя́лый | линя́лое | линя́лая | линя́лые |
| Sinh cách | линя́лого | линя́лого | линя́лой | линя́лых |
| Tặng cách | линя́лому | линя́лому | линя́лой | линя́лым |
| Đối cách | линя́лый / линя́лого | линя́лое | линя́лую | линя́лые / линя́лых |
| Công cụ cách | линя́лым | линя́лым | линя́лой | линя́лыми |
| Giới cách | линя́лом | линя́лом | линя́лой | линя́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với линя́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
линялый nghĩa là gì?
линялый (tính từ) nghĩa là bạc màu, phai màu, thay lông.
линялый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линя́лый (phiên âm Latinh linjályj, IPA [lʲɪˈnʲaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.