TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́стик

giống đựcbất động vật
lístik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́стик nghĩa là lá con, lá chét.

Nghĩa của ли́стик

Danh từ

  1. [Ngọn, chiếc] lá con, lá chét.

Biến cách của ли́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́стикли́стики
Sinh cách кого? чего?ли́стикали́стиков
Tặng cách кому? чему?ли́стикули́стикам
Đối cách кого? что?ли́стикли́стики
Công cụ cách кем? чем?ли́стикомли́стиками
Giới cách о ком? о чём?ли́стикели́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

листик nghĩa là gì?

листик (danh từ) nghĩa là lá con, lá chét.

листик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́стик (phiên âm Latinh lístik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.